nhĩ châm

nhĩ châm

Bác sĩ thực hiện nhĩ châm cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp châm cứu bằng kim trên vành tai: "nhĩ châm" một kỹ thuật trong y học cổ truyền, dùng kim nhỏ châm vào các huyệt vị nằm trên vành tai để điều trị bệnh hoặc giảm đau. Phương pháp này dựa trên nguyên lý rằng vành tai sự liên kết với cácquan trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ đã dùng nhĩ châm để giúp bệnh nhân giảm cơn đau đầu. (Bác sĩ áp dụng kỹ thuật châm kim vào vành tai để hỗ trợ điều trị chứng đau đầu.)
    • Phương pháp nhĩ châm ngày càng được nhiều người tin dùng trong việc cai thuốc lá. (Kỹ thuật châm cứu tai được ưa chuộng để hỗ trợ cai nghiện thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liệu pháp nhĩ châm": phương pháp điều trị dựa trên châm cứu vành tai.

    • Liệu pháp nhĩ châm thường kết hợp với xoa bóp huyệt vị để tăng hiệu quả. (Phương pháp châm cứu tai thường được dùng cùng xoa bóp để cải thiện kết quả điều trị.)
  • "huyệt nhĩ châm": các điểm cụ thể trên vành tai được châm kim.

    • Huyệt nhĩ châm tương ứng với gan, thận các cơ quan khác trong cơ thể. (Các điểm châm trên tai liên quan đến các bộ phận như gan, thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Châm cứu (danh từ): phương pháp y học dùng kim châm vào huyệt vị trên cơ thểrộng hơn nhĩ châm.

    • Châm cứu một phần của y học cổ truyền. (Châm cứu bao gồm nhiều kỹ thuật, trong đó nhĩ châm.)
  • Nhĩ (danh từ): taithành phần cấu tạo của từ "nhĩ châm".

    • Nhĩ bộ phận quan trọng trong hệ thống thính giác. (Tai cơ quan nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Châm cứu tai: cách gọi khác của nhĩ châm, nhấn mạnh vị trí thực hiện.
    • Châm cứu tai tác dụng giảm đau nhanh chóng. (Nhĩ châm hiệu quả trong việc giảm đau tức thì.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nhĩ châm".)